Cách phát âm venerated

Filter language and accent
filter
venerated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvenəreɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm venerated
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của venerated

    • regard with feelings of respect and reverence; consider hallowed or exalted or be in awe of
  • Từ đồng nghĩa với venerated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venerated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't