Cách phát âm medieval

Filter language and accent
filter
medieval phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɛdɪˈiːv(ə)l; ˌmɛdˈiːv(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm medieval
    Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jonni

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medieval
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medieval
    Phát âm của larkwort (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  larkwort

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm medieval
    Phát âm của JanuaryOrange (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JanuaryOrange

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medieval
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medieval
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm medieval
    Phát âm của Shelbeh (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Shelbeh

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của medieval

    • relating to or belonging to the Middle Ages
    • as if belonging to the Middle Ages; old-fashioned and unenlightened
    • characteristic of the time of chivalry and knighthood in the Middle Ages
  • Từ đồng nghĩa với medieval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Anh

medieval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm medieval
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của medieval

    • Propio de o relativo a la Edad Media.
  • Từ đồng nghĩa với medieval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Tây Ban Nha

medieval phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm medieval
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của medieval

    • relativo à Idade Média
    • da Idade Média ou a ela referente
    • figurado, coloquial muito conservador;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Bồ Đào Nha

medieval phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm medieval
    Phát âm của Forcat (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Forcat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Catalonia

medieval phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm medieval
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Thụy Điển

medieval phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm medieval
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medieval trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ medieval?
medieval đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ medieval medieval   [en - usa]
  • Ghi âm từ medieval medieval   [gl]
  • Ghi âm từ medieval medieval   [ast]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril