Cách phát âm grotesque

Filter language and accent
filter
grotesque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəʊˈtesk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grotesque
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grotesque
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grotesque
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grotesque
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grotesque

    • art characterized by an incongruous mixture of parts of humans and animals interwoven with plants
    • distorted and unnatural in shape or size; abnormal and hideous
    • ludicrously odd
  • Từ đồng nghĩa với grotesque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grotesque trong Tiếng Anh

grotesque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡʁɔ.tɛsk
  • phát âm grotesque
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grotesque

    • qui est ridicule par son extravagance, sa nature outrée
    • genre artistique caractérisé par son goût du bizarre
    • langage soutenu comique de caricature poussé à l'extrême
  • Từ đồng nghĩa với grotesque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grotesque trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grotesque?
grotesque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grotesque grotesque   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter