Cách phát âm exclusion

trong:
Filter language and accent
filter
exclusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈskluːʒən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exclusion
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exclusion
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exclusion
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exclusion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exclusion

    • the state of being excluded
    • the state of being excommunicated
    • a deliberate act of omission
  • Từ đồng nghĩa với exclusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusion trong Tiếng Anh

exclusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exclusion
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exclusion

    • faitd'exclure,derenvoyer
    • relationentredeuxclassesnonvidesdanslesquellesaucunélémentdel'unen'appartientàl'autre,etréciproquement
  • Từ đồng nghĩa với exclusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exclusion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion