Cách phát âm segregation

Filter language and accent
filter
segregation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌseɡrɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm segregation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của segregation

    • (genetics) the separation of paired alleles during meiosis so that members of each pair of alleles appear in different gametes
    • a social system that provides separate facilities for minority groups
    • the act of segregating or sequestering
  • Từ đồng nghĩa với segregation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segregation trong Tiếng Anh

segregation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm segregation
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm segregation
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segregation trong Tiếng Đức

segregation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm segregation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm segregation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ segregation?
segregation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ segregation segregation   [en - uk]
  • Ghi âm từ segregation segregation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter