Cách phát âm isolation

Filter language and accent
filter
isolation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌaɪsəˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm isolation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isolation
    Phát âm của Thckr0 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Thckr0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isolation
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm isolation
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm isolation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • isolation ví dụ trong câu

    • Social isolation

      phát âm Social isolation
      Phát âm của Paris17 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của isolation

    • a state of separation between persons or groups
    • a feeling of being disliked and alone
    • the act of isolating something; setting something apart from others
  • Từ đồng nghĩa với isolation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolation trong Tiếng Anh

isolation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm isolation
    Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  OziX

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolation trong Tiếng Thụy Điển

isolation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm isolation
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của isolation

    • fait de réaliser un isolement acoustique, électrique ou thermique
    • mécanisme de défense consistant en la rupture des liens associatifs entre un acte et son affect
    • fait de conserver isolé, d'éloigner
  • Từ đồng nghĩa với isolation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolation trong Tiếng Pháp

isolation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  izolaˈʦi̯oːn
  • phát âm isolation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolation trong Tiếng Đức

isolation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm isolation
    Phát âm của Nixos (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Nixos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm isolation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ isolation?
isolation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ isolation isolation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork