Cách phát âm solitude

trong:
Filter language and accent
filter
solitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒlɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm solitude
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitude
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitude
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solitude
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitude
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitude
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitude

    • a state of social isolation
    • the state or situation of being alone
    • a solitary place
  • Từ đồng nghĩa với solitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Anh

solitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.li.tyd
  • phát âm solitude
    Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bicaraphzu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solitude
    Phát âm của leene (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leene

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitude

    • fait d'être solitaire, d'aimer vivre seul
    • état d'une personne seule, isolée ou retirée du monde, temporairement ou non
  • Từ đồng nghĩa với solitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Pháp

solitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm solitude
    Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  monytcheli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

solitude phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm solitude
    Phát âm của Birnentee (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Birnentee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • solitude ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen