Cách phát âm solitude

trong:
solitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɒlɪtjuːd
    British
  • phát âm solitude Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitude Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitude Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm solitude Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitude Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitude Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • solitude ví dụ trong câu

    • "It is a great misfortune to be alone, my friends; and it must be believed that solitude can quickly destroy reason." (Jules Verne)

      phát âm "It is a great misfortune to be alone, my friends; and it must be believed that solitude can quickly destroy reason." (Jules Verne) Phát âm của nikkiyvette88 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Absolute solitude. [Collocations]

      phát âm Absolute solitude. [Collocations] Phát âm của BCpron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitude

    • a state of social isolation
    • the state or situation of being alone
    • a solitary place
  • Từ đồng nghĩa với solitude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

solitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɔ.li.tyd
  • phát âm solitude Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm solitude Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solitude

    • fait d'être solitaire, d'aimer vivre seul
    • état d'une personne seule, isolée ou retirée du monde, temporairement ou non
  • Từ đồng nghĩa với solitude

solitude phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm solitude Phát âm của Birnentee (Từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • solitude ví dụ trong câu

    • Schloss Solitude

      phát âm Schloss Solitude Phát âm của slin (Nam từ Đức)
solitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm solitude Phát âm của monytcheli (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk