Cách phát âm retraite

Filter language and accent
filter
retraite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.tʁɛt
  • phát âm retraite
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retraite
    Phát âm của mule (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  mule

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retraite trong Tiếng Pháp

retraite phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm retraite
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retraite trong Tiếng Hà Lan

retraite phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm retraite
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retraite trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retraite?
retraite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retraite retraite   [fr]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras