Cách phát âm silence

silence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪləns
    Âm giọng Anh
  • phát âm silence Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm silence Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • silence ví dụ trong câu

    • Silence is golden

      phát âm Silence is golden Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Tomb-like silence

      phát âm Tomb-like silence Phát âm của lostotfarm (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của silence

    • the state of being silent (as when no one is speaking)
    • the absence of sound
    • a refusal to speak when expected
  • Từ đồng nghĩa với silence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

silence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm silence Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silence Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • silence ví dụ trong câu

    • Tous les travaux s'effectuèrent en silence

      phát âm Tous les travaux s'effectuèrent en silence Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • un moine trappiste vit dans le silence et la prière

      phát âm un moine trappiste vit dans le silence et la prière Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của silence

    • absence de bruit
    • fait de se taire
    • pause dans un récit, une conversation
  • Từ đồng nghĩa với silence

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord