Cách phát âm secrecy

Filter language and accent
filter
secrecy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkrəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm secrecy
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm secrecy
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của secrecy

    • the trait of keeping things secret
    • the condition of being concealed or hidden
  • Từ đồng nghĩa với secrecy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm secrecy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't