Cách phát âm Exil

trong:
Filter language and accent
filter
Exil phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Exil
    Phát âm của Bima39 (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Bima39

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Thụy Điển

Exil phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛˈksiːl
  • phát âm Exil
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Đức

Exil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Exil
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Pháp

Exil phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Exil
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Séc

Exil phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Exil
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Luxembourg

Exil phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm Exil
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exil trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Exil?
Exil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Exil Exil   [km]

Từ ngẫu nhiên: Erikutansvenskagrävarensjuksköterska