Cách phát âm excommunication

Filter language and accent
filter
excommunication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekskəˌmjuːnɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excommunication
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm excommunication
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excommunication

    • the state of being excommunicated
    • the act of banishing a member of a church from the communion of believers and the privileges of the church; cutting a person off from a religious society
  • Từ đồng nghĩa với excommunication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excommunication trong Tiếng Anh

excommunication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excommunication
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excommunication

    • censure ecclésiastique qui retranche quelqu'un de la communion de l'Église catholique
    • par extension exclusion d'un parti politique, d'un groupe
  • Từ đồng nghĩa với excommunication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excommunication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork