Cách phát âm radiation

trong:
Filter language and accent
filter
radiation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌreɪdɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radiation
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radiation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiation
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radiation
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radiation

    • energy that is radiated or transmitted in the form of rays or waves or particles
    • the act of spreading outward from a central source
    • syndrome resulting from exposure to ionizing radiation (e.g., exposure to radioactive chemicals or to nuclear explosions); low doses cause diarrhea and nausea and vomiting and sometimes loss of hair;
  • Từ đồng nghĩa với radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiation trong Tiếng Anh

radiation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁa.dja.sjɔ̃
  • phát âm radiation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radiation
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radiation

    • émission d'un rayonnement, ce rayonnement lui-même
    • action de radier d'un liste, d'un corps (radiation de l'ordre des médecins)
    • émission d'ondes, sonores, électromagnétiques, hertziennes, infrarouge etc.
  • Từ đồng nghĩa với radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radiation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radiation?
radiation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radiation radiation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't