Cách phát âm flux

Filter language and accent
filter
flux phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  flʌks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm flux
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm flux
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flux

    • the rate of flow of energy or particles across a given surface
    • a flow or discharge
    • a substance added to molten metals to bond with impurities that can then be readily removed
  • Từ đồng nghĩa với flux

    • phát âm diarrhoea
      diarrhoea [en]
    • phát âm scour
      scour [en]
    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm current
      current [en]
    • phát âm course
      course [en]
    • phát âm tide
      tide [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm flood
      flood [en]
    • phát âm ebb
      ebb [en]
    • phát âm stream
      stream [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Anh

flux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fly
  • phát âm flux
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • flux ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flux

    • écoulement d'un liquide
    • grande quantité
    • marée montante
  • Từ đồng nghĩa với flux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Pháp

flux phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm flux
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Romania

flux phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm flux
    Phát âm của wslymczalbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  wslymczalbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của flux

    • O mesmo que fluxo. Loc. adv. A flux, em abundância. (Do lat. fluxus)
    • fluxo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Bồ Đào Nha

flux phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm flux
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Tây Ban Nha

flux phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm flux
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flux trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ flux?
flux đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ flux flux   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt