filter
Filter

Cách phát âm current

current phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌrənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm current Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm current Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ )

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ )

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm current Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ )

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm current Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm current trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của current

    • a flow of electricity through a conductor
    • a steady flow of a fluid (usually from natural causes)
    • dominant course (suggestive of running water) of successive events or ideas
  • Từ đồng nghĩa với current

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ current?
current đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ current current   [es - es]
  • Ghi âm từ current current   [es - latam]
  • Ghi âm từ current current   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter