Cách phát âm juice

juice phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒuːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm juice Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm juice Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm juice Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm juice Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm juice Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm juice Phát âm của Stevo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm juice Phát âm của codybby (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juice trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • juice ví dụ trong câu

    • Mix clam juice with tomato juice, and you get Clamato.

      phát âm Mix clam juice with tomato juice, and you get Clamato. Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
    • May I have some grape juice? I can't have any more wine tonight, so it's the next best thing!

      phát âm May I have some grape juice? I can't have any more wine tonight, so it's the next best thing! Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của juice

    • the liquid part that can be extracted from plant or animal tissue by squeezing or cooking
    • energetic vitality
    • electric current
  • Từ đồng nghĩa với juice

    • phát âm drink drink [en]
    • phát âm electricity electricity [en]
    • phát âm current current [en]
    • phát âm power power [en]
    • phát âm milk milk [en]
    • phát âm pitch pitch [en]
    • phát âm sap sap [en]
    • phát âm spirit spirit [en]
    • fruit juice
    • tree sap

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

juice phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm juice Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm juice Phát âm của sikret (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juice trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • juice ví dụ trong câu

    • juice i soppan

      phát âm juice i soppan Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
    • Varför har du lagt i juice?

      phát âm Varför har du lagt i juice? Phát âm của Bolinder (Nam từ Thụy Điển)
juice phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm juice Phát âm của Tsarina (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juice trong Tiếng Đan Mạch

juice phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm juice Phát âm của Mariajfl (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juice trong Tiếng Phần Lan

juice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ juice juice [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [nn] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [no] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [pt - br] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ juice?
  • Ghi âm từ juice juice [pap] Bạn có biết cách phát âm từ juice?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable