Cách phát âm reflux

Filter language and accent
filter
reflux phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈflʌks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reflux
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reflux
    Phát âm của sucker4twilight (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sucker4twilight

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reflux

    • an abnormal backward flow of body fluids
    • the outward flow of the tide
  • Từ đồng nghĩa với reflux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Anh

reflux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.fly
  • phát âm reflux
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reflux

    • mouvement de la mer se retirant (contraire de "flux")
    • mouvement vers l'arrière après un mouvement vers l'avant
    • mouvement d'une foule qui revient vers son point de départ
  • Từ đồng nghĩa với reflux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Pháp

reflux phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reflux
    Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Brugmans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reflux
    Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  appelsvanchina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Hà Lan

reflux phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reflux
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Romania

reflux phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm reflux
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Đức

reflux phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm reflux
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Luxembourg

reflux phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm reflux
    Phát âm của fsina (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fsina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reflux trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reflux?
reflux đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reflux reflux   [cs]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt