Cách phát âm ebb

Filter language and accent
filter
ebb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ebb
    Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DLBEnglish

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ebb
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ebb

    • a gradual decline (in size or strength or power or number)
    • the outward flow of the tide
    • flow back or recede
  • Từ đồng nghĩa với ebb

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebb trong Tiếng Anh

ebb phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm ebb
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebb trong Tiếng Hạ Đức

ebb phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ebb
    Phát âm của pansafos (Nam từ Síp) Nam từ Síp
    Phát âm của  pansafos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ebb trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ebb?
ebb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ebb ebb   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany