Cách phát âm effacement

Filter language and accent
filter
effacement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfeɪsmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effacement
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của effacement

    • shortening of the uterine cervix and thinning of its walls as it is dilated during labor
    • withdrawing into the background; making yourself inconspicuous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effacement trong Tiếng Anh

effacement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.fas.mɑ̃
  • phát âm effacement
    Phát âm của Feor (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Feor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effacement

    • fait d'effacer ou de s'effacer
    • fait d'enlever d'un support magnétique les informations qui s'y trouvent enregistrées
  • Từ đồng nghĩa với effacement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effacement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh