Cách phát âm expansion

Filter language and accent
filter
expansion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspænʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expansion
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expansion

    • the act of increasing (something) in size or volume or quantity or scope
    • a function expressed as a sum or product of terms
    • a discussion that provides additional information
  • Từ đồng nghĩa với expansion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expansion trong Tiếng Anh

expansion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm expansion
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expansion
    Phát âm của Elegna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Elegna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expansion

    • développement d'un corps (en volume ou en surface)
    • fait de s'étendre, de se développer en prenant plus de place ou plus de terrain (expansion coloniale, expansion économique, expansion de l'Univers)
    • développement de certains organes
  • Từ đồng nghĩa với expansion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expansion trong Tiếng Pháp

expansion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm expansion
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expansion trong Tiếng Đức

expansion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm expansion
    Phát âm của August (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  August

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expansion trong Tiếng Thụy Điển

expansion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm expansion
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expansion trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expansion?
expansion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expansion expansion   [en]
  • Ghi âm từ expansion expansion   [en - uk]
  • Ghi âm từ expansion expansion   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave