Cách phát âm confidence

Filter language and accent
filter
confidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnfɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confidence
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confidence
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confidence
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confidence

    • freedom from doubt; belief in yourself and your abilities
    • a feeling of trust (in someone or something)
    • a state of confident hopefulness that events will be favorable
  • Từ đồng nghĩa với confidence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confidence trong Tiếng Anh

confidence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fi.dɑ̃s
  • phát âm confidence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confidence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confidence?
confidence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confidence confidence   [en - uk]
  • Ghi âm từ confidence confidence   [en - usa]
  • Ghi âm từ confidence confidence   [hi]
  • Ghi âm từ confidence confidence   [vi]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh