Cách phát âm confidence

confidence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒnfɪdəns
    Các âm giọng khác
  • phát âm confidence Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm confidence Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm confidence Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm confidence Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confidence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • confidence ví dụ trong câu

    • I should appreciate your confidence greatly

      phát âm I should appreciate your confidence greatly Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • I shall respect your confidence

      phát âm I shall respect your confidence Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confidence

    • freedom from doubt; belief in yourself and your abilities
    • a feeling of trust (in someone or something)
    • a state of confident hopefulness that events will be favorable
  • Từ đồng nghĩa với confidence

    • phát âm faith faith [en]
    • phát âm belief belief [en]
    • phát âm trusting trusting [en]
    • phát âm trust trust [en]
    • phát âm hope hope [en]
    • phát âm dependence dependence [en]
    • phát âm conviction conviction [en]
    • phát âm tip tip [en]
    • phát âm poise poise [en]
    • self-assurance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

confidence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.fi.dɑ̃s
  • phát âm confidence Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confidence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • confidence ví dụ trong câu

    • faire une confidence à quelqu'un

      phát âm faire une confidence à quelqu'un Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
confidence phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm confidence Phát âm của izanagiii (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confidence trong Tiếng Ba Tư

confidence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confidence confidence [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ confidence?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica