Cách phát âm trust

trong:
trust phát âm trong Tiếng Anh [en]
trʌst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trust trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • trust ví dụ trong câu

    • There's something very fishy about that guy. I don't trust him at all

      phát âm There's something very fishy about that guy. I don't trust him at all Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của trust

    • something (as property) held by one party (the trustee) for the benefit of another (the beneficiary)
    • certainty based on past experience
    • the trait of believing in the honesty and reliability of others
  • Từ đồng nghĩa với trust

trust đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trust trust [en] Bạn có biết cách phát âm từ trust?
  • Ghi âm từ trust trust [eu] Bạn có biết cách phát âm từ trust?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant