Cách phát âm effusion

Filter language and accent
filter
effusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.fy.zjɔ̃
  • phát âm effusion
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effusion
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effusion

    • vieilli fait de faire couler (un liquide) ; de nos jours, faire couler le sang, tuer, blesser (des effusions de sang)
    • manifestation sincère et vive de sentiments (effusion de tendresse)
  • Từ đồng nghĩa với effusion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effusion trong Tiếng Pháp

effusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfjuːʒn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effusion
    Phát âm của brainfog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brainfog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của effusion

    • an unrestrained expression of emotion
    • flow under pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effusion trong Tiếng Anh

effusion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm effusion
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effusion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman