Cách phát âm tabu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabu

    • a prejudice (especially in Polynesia and other South Pacific islands) that prohibits the use or mention of something because of its sacred nature
    • an inhibition or ban resulting from social custom or emotional aversion
    • forbidden to profane use especially in South Pacific islands
tabu đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tabu tabu [no] Bạn có biết cách phát âm từ tabu?
  • Ghi âm từ tabu tabu [sq] Bạn có biết cách phát âm từ tabu?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome