Cách phát âm claw

Filter language and accent
filter
claw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm claw
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm claw
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm claw
    Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learningdanish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm claw
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm claw
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm claw
    Phát âm của _Annie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _Annie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm claw
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của claw

    • sharp curved horny process on the toe of a bird or some mammals or reptiles
    • a mechanical device that is curved or bent to suspend or hold or pull something
    • a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods
  • Từ đồng nghĩa với claw

    • phát âm rip
      rip [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm scratch
      scratch [en]
    • phát âm slash
      slash [en]
    • phát âm gash
      gash [en]
    • phát âm talon
      talon [en]
    • phát âm spur
      spur [en]
    • phát âm tentacle
      tentacle [en]
    • phát âm grappling iron
      grappling iron [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm claw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion