Cách phát âm spur

trong:
Filter language and accent
filter
spur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spur
    Phát âm của bragi07 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bragi07

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spur
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spur

    • a verbalization that encourages you to attempt something
    • any sharply pointed projection
    • tubular extension at the base of the corolla in some flowers
  • Từ đồng nghĩa với spur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spur trong Tiếng Anh

spur phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spur
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spur
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với spur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spur trong Tiếng Đức

spur phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm spur
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spur trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spur?
spur đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spur spur   [ett]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel