Cách phát âm nuance

trong:
Filter language and accent
filter
nuance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuance
    Phát âm của DaftAmbrose (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DaftAmbrose

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuance
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuance

    • a subtle difference in meaning or opinion or attitude
  • Từ đồng nghĩa với nuance

    • phát âm hue
      hue [en]
    • phát âm tint
      tint [en]
    • phát âm cast
      cast [en]
    • phát âm intensity
      intensity [en]
    • phát âm shade
      shade [en]
    • phát âm brilliance
      brilliance [en]
    • phát âm tone
      tone [en]
    • phát âm gradation
      gradation [en]
    • phát âm hint
      hint [en]
    • phát âm touch
      touch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Anh

nuance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nuance
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuance
    Phát âm của Trisky (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Trisky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuance

    • chacun des degrés d'intensité d'un son ou d'une couleur
    • différence délicate, à peine perceptible
    • subtile variation
  • Từ đồng nghĩa với nuance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Pháp

nuance phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm nuance
    Phát âm của giuliamaz (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  giuliamaz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuance
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Ý

nuance phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nuance
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với nuance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Đức

nuance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nuance
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Hà Lan

nuance phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
Đánh vần theo âm vị:  [nyˈɑŋsə]
  • phát âm nuance
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Đan Mạch

nuance phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nuance
    Phát âm của estelaalb (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  estelaalb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Bồ Đào Nha

nuance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm nuance
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Luxembourg

nuance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm nuance
    Phát âm của coudouje (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  coudouje

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuance trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nuance?
nuance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nuance nuance   [en - uk]
  • Ghi âm từ nuance nuance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel