Cách phát âm incite

incite phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈsaɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm incite Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm incite Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm incite Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incite trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • incite ví dụ trong câu

    • There is a section of the media that has opted to incite racism and xenophobia

      phát âm There is a section of the media that has opted to incite racism and xenophobia Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incite

    • give an incentive for action
    • provoke or stir up
    • urge on; cause to act
  • Từ đồng nghĩa với incite

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

incite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.sit
  • phát âm incite Phát âm của Lokhie (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incite trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk