Cách phát âm talon

trong:
talon phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtælən
Accent:
    American
  • phát âm talon Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talon Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talon

    • a sharp hooked claw especially on a bird of prey
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm claw claw [en]
    • phát âm spur spur [en]
    • phát âm tentacle tentacle [en]
    • phát âm pad pad [en]
    • phát âm hand hand [en]
    • phát âm hoof hoof [en]
    • phát âm forefoot forefoot [en]
    • phát âm Paw Paw [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

talon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm talon Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talon Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm talon Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • talon ví dụ trong câu

    • Avec ses nouvelles chaussures il a une ampoule au talon

      phát âm Avec ses nouvelles chaussures il a une ampoule au talon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talon

    • partiepostérieuredupied
    • partied'unbas,d'unechaussure,etc.quiestencontactaveccettepartie
    • piècedecuirfixéesouslachaussuredestinéeàrehausserl'arrière
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm Reste Reste [fr]
    • phát âm souche souche [fr]
talon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm talon Phát âm của DavidSmith (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Hungary

talon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm talon Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm kupon kupon [de]
    • phát âm Bon Bon [de]
    • phát âm chip chip [de]
talon phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm talon Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Tagalog

talon phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm talon Phát âm của Jylostalo (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Phần Lan

talon phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm talon Phát âm của perituss (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Ba Lan

talon phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm talon Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Khoa học quốc tế

talon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm talon Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Luxembourg

talon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ talon talon [ht] Bạn có biết cách phát âm từ talon?
  • Ghi âm từ talon talon [vro] Bạn có biết cách phát âm từ talon?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord