Cách phát âm talon

trong:
Filter language and accent
filter
talon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm talon
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talon
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talon
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talon

    • partiepostérieuredupied
    • partied'unbas,d'unechaussure,etc.quiestencontactaveccettepartie
    • piècedecuirfixéesouslachaussuredestinéeàrehausserl'arrière
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm Reste
      Reste [fr]
    • phát âm souche
      souche [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Pháp

talon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtælən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm talon
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm talon
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của talon

    • a sharp hooked claw especially on a bird of prey
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm claw
      claw [en]
    • phát âm spur
      spur [en]
    • phát âm tentacle
      tentacle [en]
    • phát âm pad
      pad [en]
    • phát âm hand
      hand [en]
    • phát âm hoof
      hoof [en]
    • phát âm forefoot
      forefoot [en]
    • phát âm Paw
      Paw [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Anh

talon phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm talon
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Khoa học quốc tế

talon phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm talon
    Phát âm của perituss (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  perituss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Ba Lan

talon phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm talon
    Phát âm của Jylostalo (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  Jylostalo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Phần Lan

talon phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm talon
    Phát âm của krisdel (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  krisdel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Tagalog

talon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm talon
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với talon

    • phát âm kupon
      kupon [de]
    • phát âm Bon
      Bon [de]
    • phát âm chip
      chip [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Đức

talon phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm talon
    Phát âm của DavidSmith (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  DavidSmith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Hungary

talon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm talon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Luxembourg

talon phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm talon
    Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  HetDamspel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Tatarstan

talon phát âm trong Tiếng Tatar Krym [crh]
  • phát âm talon
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm talon trong Tiếng Tatar Krym

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ talon?
talon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ talon talon   [es - es]
  • Ghi âm từ talon talon   [es - latam]
  • Ghi âm từ talon talon   [es - other]
  • Ghi âm từ talon talon   [ht]
  • Ghi âm từ talon talon   [vro]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis