Cách phát âm hoof

trong:
Filter language and accent
filter
hoof phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  huːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hoof
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hoof
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hoof ví dụ trong câu

    • on the hoof

      phát âm on the hoof
      Phát âm của jimnomail55 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hoof

    • the foot of an ungulate mammal
    • the horny covering of the end of the foot in ungulate mammals
    • walk
  • Từ đồng nghĩa với hoof

    • phát âm pad
      pad [en]
    • phát âm claw
      claw [en]
    • phát âm talon
      talon [en]
    • phát âm hand
      hand [en]
    • phát âm Paw
      Paw [en]
    • phát âm forefoot
      forefoot [en]
    • phát âm gait
      gait [en]
    • phát âm stride
      stride [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm tread
      tread [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoof trong Tiếng Anh

hoof phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hoof
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoof trong Tiếng Đức

hoof phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm hoof
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoof trong Tiếng Afrikaans

hoof phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hoof
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoof trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hoof?
hoof đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hoof hoof   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril