Cách phát âm Paw

Paw phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Paw Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Paw Phát âm của mbrosnan17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paw Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paw Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Paw Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paw trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Paw ví dụ trong câu

    • This paw print is so large. Do you think it was made by a yeti?

      phát âm This paw print is so large. Do you think it was made by a yeti? Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Paw

    • a clawed foot of an animal especially a quadruped
    • the (prehensile) extremity of the superior limb
    • scrape with the paws

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Paw phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm Paw Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paw trong Tiếng Klingon

Paw phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Paw Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Paw Phát âm của Abik (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paw trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Paw ví dụ trong câu

    • Zasłynąwszy z robienia miodowych pierników, moja babcia była dumna jak paw.

      phát âm Zasłynąwszy z robienia miodowych pierników, moja babcia była dumna jak paw. Phát âm của janekowa (Nữ từ Ba Lan)
Paw phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Paw Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Paw trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean