Cách phát âm dissect

dissect phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈsekt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissect trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissect

    • cut open or cut apart
    • make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of; break down into components or essential features
  • Từ đồng nghĩa với dissect

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk