Cách phát âm dissect

Filter language and accent
filter
dissect phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsekt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissect
    Phát âm của flowerpot (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flowerpot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissect
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissect
    Phát âm của Rwilsker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rwilsker

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissect
    Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SmallAdvantages

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissect
    Phát âm của kairos1031 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kairos1031

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissect

    • cut open or cut apart
    • make a mathematical, chemical, or grammatical analysis of; break down into components or essential features
  • Từ đồng nghĩa với dissect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissect trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dissect?
dissect đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dissect dissect   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave