Cách phát âm hew

trong:
hew phát âm trong Tiếng Anh [en]
hjuː
Accent:
    British
  • phát âm hew Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hew trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hew

    • make or shape as with an axe
    • strike with an axe; cut down, strike
  • Từ đồng nghĩa với hew

    • phát âm chop chop [en]
    • phát âm hack hack [en]
    • phát âm sever sever [en]
    • phát âm fell fell [en]
    • phát âm make make [en]
    • phát âm shape shape [en]
    • phát âm cut cut [en]
    • phát âm cut off cut off [en]
    • cut down
    • fashion (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona