Cách phát âm hew

trong:
Filter language and accent
filter
hew phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm hew
    Phát âm của sherzadbirahim032122 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  sherzadbirahim032122

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hew trong Tiếng Kurd

hew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hew
    Phát âm của DanburyPete (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanburyPete

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hew

    • make or shape as with an axe
    • strike with an axe; cut down, strike
  • Từ đồng nghĩa với hew

    • phát âm chop
      chop [en]
    • phát âm hack
      hack [en]
    • phát âm sever
      sever [en]
    • phát âm fell
      fell [en]
    • phát âm make
      make [en]
    • phát âm shape
      shape [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm cut off
      cut off [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hew?
hew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hew hew   [en - usa]
  • Ghi âm từ hew hew   [nds]

Từ ngẫu nhiên: سابڵاغپرشنگتیشککەلهوڕیشانازی