Cách phát âm fell

Filter language and accent
filter
fell phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fell
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fell
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fell
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fell
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fell

    • the dressed skin of an animal (especially a large animal)
    • seam made by turning under or folding together and stitching the seamed materials to avoid rough edges
    • the act of felling something (as a tree)
  • Từ đồng nghĩa với fell

    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm hew
      hew [en]
    • phát âm down
      down [en]
    • phát âm flatten
      flatten [en]
    • phát âm floor
      floor [en]
    • phát âm knock down
      knock down [en]
    • phát âm level
      level [en]
    • phát âm prostrate
      prostrate [en]
    • phát âm chop
      chop [en]
    • phát âm hack
      hack [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fell trong Tiếng Anh

fell phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fell
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với fell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fell trong Tiếng Đức

fell phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm fell
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fell trong Tiếng Iceland

fell phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm fell
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fell trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fell?
fell đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fell fell   [en - other]
  • Ghi âm từ fell fell   [es - es]
  • Ghi âm từ fell fell   [es - latam]
  • Ghi âm từ fell fell   [es - other]
  • Ghi âm từ fell fell   [kw]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril