Cách phát âm floor

floor phát âm trong Tiếng Anh [en]
flɔː(r)
    American
  • phát âm floor Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm floor Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm floor Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm floor Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm floor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm floor Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • floor ví dụ trong câu

    • on the first floor

      phát âm on the first floor Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • on the first floor

      phát âm on the first floor Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The bookshelf fell off the wall, and all the books landed on the floor

      phát âm The bookshelf fell off the wall, and all the books landed on the floor Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của floor

    • the inside lower horizontal surface (as of a room, hallway, tent, or other structure)
    • a structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale
    • a lower limit
  • Từ đồng nghĩa với floor

    • phát âm ground ground [en]
    • phát âm deck deck [en]
    • phát âm carpet carpet [en]
    • phát âm storey storey [en]
    • phát âm landing landing [en]
    • phát âm stage stage [en]
    • phát âm basement basement [en]
    • bottom surface
    • rug (informal)
    • upper storey

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

floor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm floor Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floor trong Tiếng Hà Lan

floor phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm floor Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm floor trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona