Cách phát âm deck

deck phát âm trong Tiếng Anh [en]
dek
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm deck Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deck Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deck Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deck Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deck Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deck Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm deck Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deck trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • deck ví dụ trong câu

    • There was a stiff breeze on deck, so he moved inside as the ship left the harbour

      phát âm There was a stiff breeze on deck, so he moved inside as the ship left the harbour Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I have a deck of cards so we could play a game.

      phát âm I have a deck of cards so we could play a game. Phát âm của beckymawer (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deck

    • any of various platforms built into a vessel
    • street name for a packet of illegal drugs
    • a pack of 52 playing cards
  • Từ đồng nghĩa với deck

    • phát âm hatch hatch [en]
    • phát âm level level [en]
    • phát âm surface surface [en]
    • phát âm grace grace [en]
    • phát âm ornament ornament [en]
    • phát âm trick trick [en]
    • phát âm array array [en]
    • phát âm attire attire [en]
    • phát âm Bedeck Bedeck [en]
    • phát âm adorn adorn [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

deck phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm deck Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deck trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với deck

    • phát âm bord bord [de]
deck phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm deck Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deck trong Tiếng Đức Pennsylvania

deck phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm deck Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deck trong Tiếng Luxembourg

deck phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm deck Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deck trong Tiếng Tây Ban Nha

deck đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deck deck [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ deck?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't