Cách phát âm adorn

trong:
Filter language and accent
filter
adorn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdɔːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adorn
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorn
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adorn
    Phát âm của solidtux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  solidtux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adorn

    • make more attractive by adding ornament, colour, etc.
    • be beautiful to look at
    • furnish with power or authority; of kings or emperors
  • Từ đồng nghĩa với adorn

    • phát âm grace
      grace [en]
    • phát âm ornament
      ornament [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm array
      array [en]
    • phát âm attire
      attire [en]
    • phát âm Bedeck
      Bedeck [en]
    • phát âm dress
      dress [en]
    • phát âm deck
      deck [en]
    • phát âm equip
      equip [en]
    • phát âm clothe
      clothe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adorn trong Tiếng Anh

adorn phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm adorn
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adorn trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither