Cách phát âm storey

Filter language and accent
filter
storey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɔːri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm storey
    Phát âm của JohnTempler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JohnTempler

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • storey ví dụ trong câu

    • twenty storey

      phát âm twenty storey
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của storey

    • a structure consisting of a room or set of rooms at a single position along a vertical scale
  • Từ đồng nghĩa với storey

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm storey trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou