Cách phát âm haar

Filter language and accent
filter
haar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm haar
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Đức

haar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm haar
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rikmw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của NannekeRoggeVO (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  NannekeRoggeVO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của bouquetmatthias (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  bouquetmatthias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haar
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Hà Lan

haar phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm haar
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Đức Pennsylvania

haar phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm haar
    Phát âm của r2b2 (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  r2b2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Bavaria

haar phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm haar
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Afrikaans

haar phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm haar
    Phát âm của suebian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  suebian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Đức Schwaben

haar phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm haar
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • haar ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Flemish

haar phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm haar
    Phát âm của Creag (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Creag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haar trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ haar?
haar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ haar haar   [es - es]
  • Ghi âm từ haar haar   [es - latam]
  • Ghi âm từ haar haar   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee