Cách phát âm overcharge

Filter language and accent
filter
overcharge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌəʊvə(r)'tʃɑː(r)dʒ; n: 'əʊvə(r)/-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm overcharge
    Phát âm của blub (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  blub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của overcharge

    • a price that is too high
    • rip off; ask an unreasonable price
    • place too much a load on
  • Từ đồng nghĩa với overcharge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm overcharge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl