Cách phát âm colour

colour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌlə(r)
  • phát âm colour Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của JDansk (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của Liam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của mightysparks (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của GordonRugg (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của Eastgate (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colour Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colour trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • colour ví dụ trong câu

    • What colour is the letter?

      phát âm What colour is the letter? Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • There is no colour

      phát âm There is no colour Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của colour

    • any material used for its color
    • a race with skin pigmentation different from the white race (especially Blacks)
    • (physics) the characteristic of quarks that determines their role in the strong interaction
  • Từ đồng nghĩa với colour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bastardCaribbeaneitheradvertisementdecadence