Cách phát âm combustion

trong:
Filter language and accent
filter
combustion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈbʌstʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm combustion
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm combustion
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combustion

    • a process in which a substance reacts with oxygen to give heat and light
    • a state of violent disturbance and excitement
    • the act of burning something
  • Từ đồng nghĩa với combustion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustion trong Tiếng Anh

combustion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.bys.tjɔ̃
  • phát âm combustion
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của combustion

    • fait de brûler entièrement, pour un corps
  • Từ đồng nghĩa với combustion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm combustion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ combustion?
combustion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ combustion combustion   [en - uk]
  • Ghi âm từ combustion combustion   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither