Cách phát âm riot

Filter language and accent
filter
riot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪət
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riot
    Phát âm của SWCleveland (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SWCleveland

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riot
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riot

    • a public act of violence by an unruly mob
    • a state of disorder involving group violence
    • a joke that seems extremely funny
  • Từ đồng nghĩa với riot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ riot?
riot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ riot riot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh