Cách phát âm inflammation

trong:
Filter language and accent
filter
inflammation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnfləˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm inflammation
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inflammation
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inflammation
    Phát âm của benwildeboer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benwildeboer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inflammation

    • a response of body tissues to injury or irritation; characterized by pain and swelling and redness and heat
    • the state of being emotionally aroused and worked up
    • arousal to violent emotion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammation trong Tiếng Anh

inflammation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fla.ma.sjɔ̃
  • phát âm inflammation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inflammation

    • fait de s'enflammer
    • réaction d'un organisme contre un agent pathogène, caractérisée par la rougeur, la chaleur, la douleur
  • Từ đồng nghĩa với inflammation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammation trong Tiếng Pháp

inflammation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm inflammation
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammation trong Tiếng Thụy Điển

inflammation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm inflammation
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammation trong Tiếng Đan Mạch

inflammation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm inflammation
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inflammation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ inflammation?
inflammation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ inflammation inflammation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter