Cách phát âm eruption

eruption phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈrʌpʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm eruption Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm eruption Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eruption trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eruption

    • the sudden occurrence of a violent discharge of steam and volcanic material
    • symptom consisting of a breaking out and becoming visible
    • (of volcanos) pouring out fumes or lava (or a deposit so formed)
  • Từ đồng nghĩa với eruption

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

eruption phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm eruption Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eruption Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eruption trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
eruption phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm eruption Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eruption trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel