Cách phát âm outbreak

outbreak phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtbreɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm outbreak Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outbreak Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm outbreak Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm outbreak Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm outbreak Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outbreak trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outbreak ví dụ trong câu

    • There was an outbreak of food poisoning at the local hospital

      phát âm There was an outbreak of food poisoning at the local hospital Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • An outbreak of hostilities

      phát âm An outbreak of hostilities Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outbreak

    • a sudden violent spontaneous occurrence (usually of some undesirable condition)
  • Từ đồng nghĩa với outbreak

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk