Cách phát âm Detonation

Filter language and accent
filter
Detonation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Detonation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Detonation
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Detonation ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Detonation

    • a violent release of energy caused by a chemical or nuclear reaction
    • the act of detonating an explosive
  • Từ đồng nghĩa với Detonation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Detonation trong Tiếng Anh

Detonation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  detonaˈʦi̯oːn
  • phát âm Detonation
    Phát âm của Froschlix (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Froschlix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Detonation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Detonation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften