Cách phát âm devote

trong:
Filter language and accent
filter
devote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvəʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devote
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm devote
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devote

    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • dedicate
    • set aside or apart for a specific purpose or use
  • Từ đồng nghĩa với devote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devote trong Tiếng Anh

devote phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm devote
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devote trong Tiếng Hà Lan

devote phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm devote
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devote trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't