Cách phát âm devote

trong:
devote phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈvəʊt
    Âm giọng Anh
  • phát âm devote Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm devote Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devote trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devote

    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • dedicate
    • set aside or apart for a specific purpose or use
  • Từ đồng nghĩa với devote

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

devote phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm devote Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devote trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand