Cách phát âm dedicate

Filter language and accent
filter
dedicate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dedicate
    Phát âm của s2MeJustYou (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  s2MeJustYou

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dedicate
    Phát âm của gerardway (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gerardway

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dedicate
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dedicate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dedicate

    • give entirely to a specific person, activity, or cause
    • open to public use, as of a highway, park, or building
    • inscribe or address by way of compliment
  • Từ đồng nghĩa với dedicate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dedicate trong Tiếng Anh

dedicate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm dedicate
    Phát âm của AZ85 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  AZ85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dedicate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril