Cách phát âm immolate

trong:
Filter language and accent
filter
immolate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪməleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immolate
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immolate
    Phát âm của sgessin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sgessin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immolate
    Phát âm của LiNaK37 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiNaK37

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immolate

    • offer as a sacrifice by killing or by giving up to destruction
  • Từ đồng nghĩa với immolate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immolate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither